Dịch

pora

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpoɾa/

Nghĩa chính

  1. Ma, bóng ma, sự xuất hiệndanh từghost, phantom, apparition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poraDạng gốc (base form)
  2. porasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI