Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pora
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpoɾa/
Nghĩa chính
1
Ma, bóng ma, sự xuất hiện
danh từ
ghost, phantom, apparition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pora
Dạng gốc
(base form)
pora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ghost
Ma
AI
1
Ma
1
Ma
1
Ma