Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phantom goal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
n
t
ə
m
ˈ
ɡ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Mục tiêu ma quái
danh từ
A ghost goal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phantom goal
Dạng gốc
(base form)
phantom goal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mục tiêu ma quái
1
Mục tiêu ma quái
1
Mục tiêu ma quái