organizations là số nhiều của organization
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- tổ chức, cơ quan, nhóm hợp tácdanh từB1đếm được (countable)A group of people or legal entities working together for a shared purpose, often under formal rules.
- sự ngăn nắp, sự trật tựdanh từB1không đếm được (uncountable)The quality of being arranged in a neat, orderly way.
- cách sắp xếp, cấu trúc, sự bố trídanh từB2không đếm được (uncountable)The way in which the parts of a book, article, task, or event are arranged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- organizationDạng gốc (base form)
- organizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| government organization | Tổ chức chính phủ | |
| good organization | Sự sắp xếp tốt | |
| international organizationdanh từ | danh từ | Tổ chức quốc tế |
| join an organization | Tham gia một tổ chức | |
| lack of organization | Sự thiếu chặt chẽ | |
| non-governmental organizationdanh từ | danh từ | Tổ chức phi thương mại được thành lập hợp pháp (được thành lập bởi thể nhân hoặc pháp nhân) không có sự kiểm soát trực tiếp, sự tham gia hoặc đại diện của nhà nước hoặc chính phủ, tuy nhiên, nguồn tài trợ của tổ chức này có thể phần lớn là công cộng (điều này tạo ra khả năng kiểm soát gián tiếp) |
| overall organization | Cách sắp xếp tổng thể | |
| report organization | Cách tổ chức báo cáo |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hệ thống câu lạc bộ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major league club and all its farm teams.
Ví dụ
- ?Bạn có biết gì về tổ chức này không?
- , .Bức tranh này ban đầu trông ít ngăn nắp, nhưng dần dần cấu trúc trở nên rõ ràng.
- .Cấu trúc của cuốn sách như sau.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc organizationNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiorganisation
- từ tiếng Latinh trung đạiorganizātiō
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- associationdễ nhầm, đồng nghĩatừ chung để chỉ một tổ chức, không nhất thiết phải là hiệp hội.
- bodiesđồng nghĩachỉ dùng cho tổ chức
- bodyđồng nghĩatừ khái quát chỉ mọi tổ chức hoặc đoàn thể
- societyđồng nghĩatổ chức nói chung, có thể mang mục đích kinh doanh hoặc phi lợi nhuận
- organizacionesTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 体制Tiếng Trungtương đương