Dịch

offered là quá khứ và phân từ quá khứ của offer

offer

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈɒfə(ɹ)/US/ˈɔfɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. lời đề nghị, lời mờidanh từA2A proposal or invitation that someone can accept or reject.
  2. ngỏ ý, đề nghịđộng từA2nội động từ (intransitive)To express willingness to do something.
  3. đưa ra, mờiđộng từA2ngoại động từ (transitive)To present or provide something for someone to consider or accept.
  4. cung cấp, chào bánđộng từA2ngoại động từ (transitive)To present something for sale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. offerNguyên thể (infinitive)
  2. offersSố nhiều (plural)
  3. offeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. offeringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • offer (sth)đề nghị (cái gì)Josie had offered her services as a guide.Josie đã đề nghị phục vụ làm hướng dẫn viên.
  • offer sth for sthđề nghị bao nhiêu tiền cho cái gìHe offered $4 000 for the car.Anh ấy đề nghị 4.000 đô-la cho chiếc xe.
  • offer sth to sbđề nghị cái gì cho aiThey decided to offer the job to Jo.Họ quyết định đề nghị công việc cho Jo.
  • offer sb sthđề nghị ai cái gìThey decided to offer Jo the job.Họ quyết định đề nghị Jo công việc.
  • offer sb sth to do sthđề nghị ai cái gì để làm gìTaylor offered him 500 dollars to do the work.Taylor đề nghị anh ấy 500 đô-la để làm công việc đó.
  • offer to do sthđề nghị làm gìThe kids offered to do the dishes.Lũ trẻ đề nghị rửa bát.

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 7
Sự trả giá
  1. Sự trả giá, mức giá chào mua, sự chào bánSomething put forth, bid, proffered or tendered.

Ví dụ

  • .Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
  • , .Lá thư đầu tiên của anh ấy không phải là một đề nghị giao kết hợp đồng thực sự, mà chỉ là phép thử để thăm dò mức độ quan tâm.
  • .Đó là đề nghị cuối cùng của tôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mời

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạioffer
  2. từ tiếng Anh cổoffrian“offer or make a sacrifice”
  3. từ tiếng Pháp cổoffre“offer”
danh từ

off-er

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạioffren
  2. từ tiếng Anh cổoffrian“to offer, sacrifice, bring an oblation”
  3. từ tiếng Pháp cổofrir

AI