Dịch

nerf

B2động từ (verb)danh từ (noun)
UK/nɜːf/US/nɝf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Va chạm nhẹ, đâm nhẹđộng từngoại động từ (transitive)To bump lightly, whether accidentally or purposefully.
  2. Làm giảm sức mạnh, làm yếu điđộng từngoại động từ (transitive)To change a mechanic, an ability, or a character in a video game in order to make less efficacious.
  3. Hạn chế tùy tiện, làm giảm bớtđộng từngoại động từ (transitive)To arbitrarily limit or reduce the capability of.
  4. Sự suy yếu, sự giảm sức mạnhdanh từThe deterioration, weakening or worsening of a character, a weapon, a spell, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nerfNguyên thể (infinitive)
  2. nerfsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. nerfedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. nerfingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • nerf sbgiảm sức mạnh của aiSavage Hulk is the only character in the game who has been nerfed twice.Savage Hulk là nhân vật duy nhất trong trò chơi bị giảm sức mạnh hai lần.
  • nerf sthgiảm sức mạnh của cái gìIn the new version, developers have nerfed the weapon significantly, as it was just too effective.Trong phiên bản mới, các nhà phát triển đã giảm sức mạnh của vũ khí này đáng kể vì nó quá hiệu quả.

Cụm từ (phrase)

nerf bardanh từThanh cản hình ống chạy bên dưới cửa dọc theo hông xe bốn bánh, thay cho bậc ván chạy
nerf netdanh từTấm lưới chạy giữa thanh giảm sức mạnh trên xe và chính chiếc xe đó, nhằm ngăn chặn chân của người lái xe bị kẹt giữa hai bên
nerf balldanh từCác quả bóng xốp nhỏ, mềm và rất nhẹ, được thiết kế để sử dụng trong nhà
stealth nerfđộng từ, danh từLàm tê liệt hoặc làm suy yếu một yếu tố của trò chơi điện tử (chẳng hạn như nhân vật, vũ khí hoặc phép thuật) mà không thông báo về sự thay đổi đối với cơ sở người chơi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " !" . " !""Tên điên này!" Ricky thốt lên. "Dám đâm xe vào tao à!"
  • , .Phép thuật sét ban đầu khá mạnh, nhưng trong phần tiếp theo, họ đã làm cho nó yếu đi đến mức trở nên hoàn toàn vô dụng.
  • Tesla giảm bớt tính năng Autopilot ở châu Âu do các quy định mới.

AI