Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nerfling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài cá chép nước ngọt nhỏ (Leuciscus idus, syn. Idus idus)
danh từ
A small freshwater cyprinoid fish (Leuciscus idus, syn. Idus idus).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nerfling
Dạng gốc
(base form)
nerfling
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ide
AI
1
Loài cá chép nước ngọt nhỏ (Leuciscus idus, syn. Idus idus)
1
Loài cá chép nước ngọt nhỏ (Leuciscus idus, syn. Idus idus)
1
Loài cá chép nước ngọt nhỏ (Leuciscus idus, syn. Idus idus)