Dịch

nerf ball

danh từ (noun)
UK/ˈnɜːf ˈbɔːl/US/ˈnɝf ˈbɔl/

Nghĩa chính

  1. Các quả bóng xốp nhỏ, mềm và rất nhẹ, được thiết kế để sử dụng trong nhàdanh từAny small foam ball, soft and very light, designed for indoor use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nerf ballDạng gốc (base form)
  2. nerf ballsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI