Nghĩa chính
- Tấm lưới chạy giữa thanh giảm sức mạnh trên xe và chính chiếc xe đó, nhằm ngăn chặn chân của người lái xe bị kẹt giữa hai bêndanh từA net running between a nerf bar on a vehicle and the vehicle itself, in order to prevent the driver's leg getting caught between the two.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nerf netDạng gốc (base form)
- nerf netsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .