Dịch

min

A1danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Phútdanh từAbbreviation of minute.
  2. Mức tối thiểudanh từAbbreviation of minimum.
  3. Thuốc minoxidildanh từkhông đếm được (uncountable)minoxidil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minDạng gốc (base form)
  2. minsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hang on a minĐợi một lát
in a minTrong chốc lát
just a minChờ một chút
min paydanh từSố tiền thanh toán tối thiểu cần thiết để trả lại các khoản vay bằng thẻ tín dụng
Min Pindanh từPinscher thu nhỏ
Central Mindanh từLoại tiếng Mân được nói ở trung tâm tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc
Eastern Mindanh từ riêngNgôn ngữ Trung Quốc, được nói ở phía đông Phúc Kiến, bao gồm cả thủ đô Phúc Châu
Southern Mindanh từ riêngTiếng Mân Nam

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Phút
  1. Clipping of minute.

Ví dụ

  • , ; 15 .Cho bột mì và bột nở vào, sau đó cho bơ và phần sữa còn lại vào; để yên trong 15 phút.
  • Dinner's , ! – !Cơm chín rồi, anh yêu! – Sang ngay đây một phút thôi!
  • 60, !Ông ta chắc chắn ít nhất 60 tuổi, tối thiểu đấy!

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạimin
  2. từ tiếng Anh cổmyne“mind, intent, desire, love”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*muni
danh từ

Rút gọn từ minoxidil

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạimin
  2. từ tiếng Anh cổmin“less; small, mean”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*minni

AI