Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Phútdanh từAbbreviation of minute.
- Mức tối thiểudanh từAbbreviation of minimum.
- Thuốc minoxidildanh từkhông đếm được (uncountable)minoxidil
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minDạng gốc (base form)
- minsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hang on a min | Đợi một lát | |
| in a min | Trong chốc lát | |
| just a min | Chờ một chút | |
| min paydanh từ | danh từ | Số tiền thanh toán tối thiểu cần thiết để trả lại các khoản vay bằng thẻ tín dụng |
| Min Pindanh từ | danh từ | Pinscher thu nhỏ |
| Central Mindanh từ | danh từ | Loại tiếng Mân được nói ở trung tâm tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc |
| Eastern Mindanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Trung Quốc, được nói ở phía đông Phúc Kiến, bao gồm cả thủ đô Phúc Châu |
| Southern Mindanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Mân Nam |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Phút
- Clipping of minute.
Ví dụ
- , ; 15 .Cho bột mì và bột nở vào, sau đó cho bơ và phần sữa còn lại vào; để yên trong 15 phút.
- Dinner's , ! – !Cơm chín rồi, anh yêu! – Sang ngay đây một phút thôi!
- 60, !Ông ta chắc chắn ít nhất 60 tuổi, tối thiểu đấy!
Xuất hiện ở từ khác
- mđồng nghĩaTừ viết tắt phổ biến khác của minute.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc minNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimin
- từ tiếng Anh cổmyne“mind, intent, desire, love”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*muni
danh từ
Rút gọn từ minoxidil
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạimin
- từ tiếng Anh cổmin“less; small, mean”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*minni
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha