Dịch

min pay

danh từ (noun)
US/ˈmɪn ˈpeɪ/

Nghĩa chính

  1. Số tiền thanh toán tối thiểu cần thiết để trả lại các khoản vay bằng thẻ tín dụngdanh từminimum required amount of payment for paying back credit card loans

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ minimum payment

AI