Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
min pay
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
n
ˈ
p
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Số tiền thanh toán tối thiểu cần thiết để trả lại các khoản vay bằng thẻ tín dụng
danh từ
minimum required amount of payment for paying back credit card loans
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
minimum payment
AI
1
Số tiền thanh toán tối thiểu cần thiết để trả lại các khoản vay bằng thẻ tín dụng
1
Số tiền thanh toán tối thiểu cần thiết để trả lại các khoản vay bằng thẻ tín dụng
1
Số tiền thanh toán tối thiểu cần thiết để trả lại các khoản vay bằng thẻ tín dụng