Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Min Pin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
n
ˈ
p
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Pinscher thu nhỏ
danh từ
A Miniature Pinscher.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Min Pin
Dạng gốc
(base form)
Min Pin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Pinscher thu nhỏ
1
Pinscher thu nhỏ
1
Pinscher thu nhỏ