methamphetamine
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ma túy đá, chất kích thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A highly addictive phenethylamine stimulant drug. Its systematic (IUPAC) name is (S)-N-methyl-1-phenylpropan-2-amine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- methamphetamineDạng gốc (base form)
- methamphetaminesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| methamphetamine hydrochloridedanh từ | danh từ | Hydrochloride của ma túy methamphetamine |
| crystal methamphetamine | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
meth-amphetamine
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc methamphetamine- methylenedioxymethamphetamineLoại ma túy tổng hợp tác động đến các chất hóa học trong não liên quan đến tâm trạng, năng lượng và kết nối xã hội, thường tạo ra cảm giác hưng phấn, cảm xúc ấm áp và tăng sự đồng cảmdanh từ
- dimethoxymethamphetamineLoại thuốc thần kinh và hóa chất nghiên cứu thuộc nhóm phenethylamine và amphetaminedanh từ
- levomethamphetamineĐồng phân levorotatory của methamphetamine, một chất co mạch giao cảm được sử dụng trong một số thuốc thông mũidanh từ
Xuất hiện ở từ khác
- speedđồng nghĩaLà loại cụ thể thường được nói đến khi nói về speed.