Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methamphetamine hydrochloride
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
m
ɛ
θ
a
m
ˈ
f
ɛ
t
ə
m
iː
n
ˌ
h
aɪ
d
ɹ
ə
(
ʊ
)ˈ
k
l
ɔː
ɹ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hydrochloride của ma túy methamphetamine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The hydrochloride of the drug methamphetamine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ice
glass
chalk
meth
crank
methamphetamine
Xem thêm 17
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cristal
giống đực
Ma túy đá
AI
1
Hydrochloride của ma túy methamphetamine
1
Hydrochloride của ma túy methamphetamine
1
Hydrochloride của ma túy methamphetamine