cristal
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾisˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Tinh thể, pha lêdanh từcrystal
- Thủy tinh, pha lê, đồ thủy tinhdanh từglass, glassware
- Kính cửa sổ, ô kínhdanh từwindow pane
- Ma túy đádanh từmethamphetamine hydrochloride
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cristalDạng gốc (base form)
- cristalesSố nhiều (plural)
- cristalitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bola de cristal | Quả cầu pha lê | |
| romper un cristal | Làm vỡ kính | |
| techo de cristal | Rào cản vô hình | |
| vaso de cristal | Cốc thủy tinh | |
| cristal de rocadanh từ | danh từ | Tinh thể đá |
| generación de cristal | Thế hệ Z | |
| peste cristaldanh từ | danh từ | Thủy đậu |
| cristal líquido | Tinh thể lỏng |
Ví dụ
- .Ai nghịch thủy tinh rồi cũng sẽ bị đứt tay.
- .Cần phải nỗ lực phá vỡ rào cản vô hình.
- .Mưa đập vào các ô kính cửa sổ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thủy tinh