vidrio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbidɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Thủy tinh (chất)danh từglass (substance)
- Cửa sổdanh từwindow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vidrioDạng gốc (base form)
- vidriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bola de vidriodanh từ | danh từ | Đá cẩm thạch |
| lana de vidriodanh từ | danh từ | Bông thủy tinh |
| trozo de vidrio | Mảnh thủy tinh | |
| fibra de vidrio | Sợi thủy tinh | |
| rotura de vidrio | Vỡ kính | |
| fachada de vidrio | Mặt tiền kính | |
| botella de vidrio | Chai thủy tinh | |
| fragmento de vidrio | Mảnh thủy tinh |
Họ từ (word family)
cùng gốc vidrioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh