Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elevavidrios
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˌlebaˈbidɾjos/
Nghĩa chính
1
Cửa sổ điện
danh từ
power window
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
power window
Cửa sổ trong ô tô có thể hạ xuống và nâng lên bằng cách nhấn nút, trái ngược với việc sử dụng tay quay hoặc hệ thống cơ khí khác
AI
1
Cửa sổ điện
1
Cửa sổ điện
1
Cửa sổ điện