Nghĩa chính
- Ma túy đádanh từkhông đếm được (uncountable)The drug methamphetamine hydrochloride (crystal meth).
Họ từ (word family)
cùng gốc tinaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tina nhanh chóng quen với món ăn Nhật.
- .Tina trượt băng rất duyên dáng.
- .Tina Turner đã trải qua rất nhiều sóng gió.