methedrine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên thương hiệu của methamphetaminedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brand name for methamphetamine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- methedrineDạng gốc (base form)
- methedrinesSố nhiều (plural)