Nghĩa chính
- Bệnh tậtdanh từAny ailment or disease of the body; especially, a lingering or deep-seated disorder.
- Khiếm khuyết hoặc rối loạn về đạo đức hoặc tinh thầndanh từA moral or mental defect or disorder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maladyDạng gốc (base form)
- maladiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimaladie
- từ tiếng Pháp cổmaladie“sickness, illness, disease”
- từ tiếng Latinhmale habitus“ill-kept, not in good condition”
Ví dụ
- , , / .Như, để ngăn ngừa những bệnh tật vô hình, / Chúng ta muốn tránh xa bệnh tật khi thanh lọc.
- tệ nạn xã hội
- Love's .
Họ từ (word family)
cùng gốc maladyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cancerđồng nghĩaTừ trang trọng, thường dùng ẩn dụ cho một vấn đề xấu trong xã hội hoặc tổ chức.