Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maladious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ốm yếu
tính từ
sickly
Nguồn gốc
(etymology)
malady
+
-ous
mượn từ tiếng Pháp
maladieux
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enfermizo
Ốm yếu
morboso
Bệnh hoạn, ốm yếu
endeble
Mỏng manh, yếu đuối, ốm yếu
AI
1
Ốm yếu
1
Ốm yếu
1
Ốm yếu