Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Mặt trăngtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or resembling the Moon (that is, Luna, the Earth's moon).
- Hình bán nguyệt, dạng trăng lưỡi liềmtính từkhông so sánh (not comparable)Shaped like a crescent moon; lunate.
- Cực kỳ cao, siêu caotính từkhông so sánh (not comparable)Extremely high.
- Xương bán nguyệtdanh từThe middle bone of the proximal series of the carpus in the wrist, which is shaped like a half-moon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lunarDạng gốc (base form)
- lunarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lunar eclipsedanh từ | danh từ | Nguyệt thực |
| lunar landscape | Phong cảnh Mặt Trăng | |
| lunar monthdanh từ | danh từ | Khoảng thời gian từ trăng non này cho đến trăng non tiếp theo |
| lunar moduledanh từ | danh từ | Tàu vũ trụ được sử dụng trong sứ mệnh Apollo được thiết kế để hạ cánh trên bề mặt Mặt trăng; mô-đun du ngoạn mặt trăng |
| Lunar New Yeardanh từ | danh từ | Tết Nguyên Đán, Tết, Tết ta, Tết âm lịch |
| lunar calendardanh từ | danh từ | Âm lịch |
| lunar orbitdanh từ | danh từ | Quỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất |
| lunar yeardanh từ | danh từ | Một năm được xác định bởi một số giai đoạn nhất định của mặt trăng, trái ngược với sự di chuyển của Trái đất quanh mặt trời |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 1
Bị ảnh hưởng bởi mặt trăng
- không so sánh (not comparable)(Believed to be) influenced by the Moon, as in character, growth, or properties.
Ví dụ
- , .Phía trước những sườn núi Pennines mờ nhạt trong ánh trăng, trông như thể chúng là một phần của vùng đất khô cằn và hoang vắng trên Mặt Trăng
- , . rent-bound.Giá nhà rớt không phanh, nếu bạn sở hữu một căn. Chúng vẫn ở mức cao một cách lố bịch đối với những người chỉ có thể thuê nhà
- ; , .Có hai xương lớn ở cổ tay gọi là xương thuyền và xương bán nguyệt, chúng tạo thành một khối lớn, khối này được tiếp nhận vào đầu dưới của xương quay
Họ từ (word family)
cùng gốc lunar- lunaryCỏ mặt trăng (Botrychium moonia)danh từ, tính từ
- lunaristNgười tin vào ảnh hưởng của Mặt trăng đến thời tiết trên Trái đấtdanh từ
- lunariteChất tạo thành các phần nhẹ hơn của bề mặt mặt trăng, trái ngược với lunabasedanh từ
- lunariumMô hình cơ học minh họa chuyển động của Mặt trăng quanh Trái đấtdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilunar“shaped like the crescent moon”
- từ tiếng Latinhlūnāris“of or pertaining to the moon, lunar”
- từ tiếng Pháp trung đạilunaire
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha