Dịch

lunar

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/luˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mặt trăngtính từlunar
  2. Vết bớt, nốt ruồi duyêndanh từbirthmark, beauty mark
  3. Nốt ruồidanh từmole
  4. Chấm bidanh từpolka dot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunarDạng gốc (base form)
  2. lunaresGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

lunares blancosĐốm trắng
lunares de bellezaNốt ruồi duyên
lunares de nacimientoNốt ruồi bẩm sinh
lunares en la pielNốt ruồi trên da
lunares negrosĐốm đen
letra lunardanh từThư mặt trăng
calendario lunardanh từÂm lịch
fase lunarPha Mặt Trăng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vết bớt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ¿ ?Bạn thích sọc hay chấm bi hơn?
  • .Chiếc váy của cô ấy màu xanh với các chấm bi trắng.
  • .Cô dâu mặc một chiếc váy lụa có chấm bi.

AI