lunar
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/luˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mặt trăngtính từlunar
- Vết bớt, nốt ruồi duyêndanh từbirthmark, beauty mark
- Nốt ruồidanh từmole
- Chấm bidanh từpolka dot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lunarDạng gốc (base form)
- lunaresGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lunares blancos | Đốm trắng | |
| lunares de belleza | Nốt ruồi duyên | |
| lunares de nacimiento | Nốt ruồi bẩm sinh | |
| lunares en la piel | Nốt ruồi trên da | |
| lunares negros | Đốm đen | |
| letra lunardanh từ | danh từ | Thư mặt trăng |
| calendario lunardanh từ | danh từ | Âm lịch |
| fase lunar | Pha Mặt Trăng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vết bớt
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , ¿ ?Bạn thích sọc hay chấm bi hơn?
- .Chiếc váy của cô ấy màu xanh với các chấm bi trắng.
- .Cô dâu mặc một chiếc váy lụa có chấm bi.