Dịch

birthmark

danh từ (noun)
US/ˈbɝθˌmɑɹk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bớtdanh từA mark on the skin formed before birth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birthmarkDạng gốc (base form)
  2. birthmarksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô có một vết bớt nhỏ ở vai trái.
  • .Thám tử đã xác định được anh ta bằng một vết bớt đặc biệt.

AI