Dịch

scar

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/skɑː(ɹ)/US/skɑɹ/CAnguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Sẹo, vết sẹodanh từA permanent mark on the skin, sometimes caused by the healing of a wound.
  2. Vết thương lòng, vết sẹo tâm lýdanh từA permanent negative effect on someone's mind, caused by a traumatic experience.
  3. Vết tích, dấu vết tàn phádanh từAny permanent mark resulting from damage.
  4. Để lại sẹo, làm thành sẹođộng từngoại động từ (transitive)To mark the skin permanently.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scarNguyên thể (infinitive)
  2. scarsSố nhiều (plural)
  3. scarredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. scarringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be/leave sb scarredbị/để lại sẹo cho aiHis face was badly scarred.Khuôn mặt anh ấy bị sẹo nặng.
  • be scarred (by sth)bị làm hỏng, bị sẹo (do cái gì)The hills are scarred by quarries.Những ngọn đồi bị làm hỏng bởi các mỏ đá.

Cụm từ (phrase)

deep scarVết sẹo sâu
emotional scarVết thương lòng
facial scarVết sẹo trên mặt
heal a scarLàm lành sẹo
leave a scarĐể lại sẹo
scar tissuedanh từMô sẹo
Scar-Jodanh từ riêngViết tắt âm tiết của Scarlett Johansson
top scardanh từDạng tỉnh lược của top surgery scar

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Vách đá
  1. Vách đá, mỏm đáA cliff or rock outcrop.

Ví dụ

  • , , .Do đó, việc tránh nuôi dưỡng vết thương lòng là điều khôn ngoan, vì nó có thể hủy hoại hạnh phúc và thành công của bạn.
  • , , .Những vũ khí lâu đời của thiên nhiên, lũ lụt và lửa, đã để lại những vết tích trên hẻm núi mà thời gian không bao giờ xóa nhòa.
  • , ! , / ⁠ , , ! / / ⁠ !Ôi lắng nghe, ôi hãy nghe! thật thanh thoát và trong trẻo, / Càng lúc càng thanh, càng trong, càng vang xa! / Ôi êm dịu và xa xôi từ vách đá và mỏm non, / Tiếng tù và xứ Tiên khe khẽ thổi!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiscar
  2. từ tiếng Pháp cổescare“scab”
  3. từ tiếng Latinh muộneschara

Cùng gốc (doublet)eschar

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiscarre
  2. từ tiếng Bắc Âu cổsker“an isolated rock in the sea; skerry”

Cùng gốc (doublet)skerryscaur

danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinhscarus“a kind of fish”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσκάροςskáros“parrot wrasse, Sparisoma cretense, syn. Scarus cretensis”

AI