Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sẹo, vết sẹodanh từA permanent mark on the skin, sometimes caused by the healing of a wound.
- Vết thương lòng, vết sẹo tâm lýdanh từA permanent negative effect on someone's mind, caused by a traumatic experience.
- Vết tích, dấu vết tàn phádanh từAny permanent mark resulting from damage.
- Để lại sẹo, làm thành sẹođộng từngoại động từ (transitive)To mark the skin permanently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be/leave sb scarredbị/để lại sẹo cho aiHis face was badly scarred.Khuôn mặt anh ấy bị sẹo nặng.
- be scarred (by sth)bị làm hỏng, bị sẹo (do cái gì)The hills are scarred by quarries.Những ngọn đồi bị làm hỏng bởi các mỏ đá.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep scar | Vết sẹo sâu | |
| emotional scar | Vết thương lòng | |
| facial scar | Vết sẹo trên mặt | |
| heal a scar | Làm lành sẹo | |
| leave a scar | Để lại sẹo | |
| scar tissuedanh từ | danh từ | Mô sẹo |
| Scar-Jodanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt âm tiết của Scarlett Johansson |
| top scardanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của top surgery scar |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Vách đá
- Vách đá, mỏm đáA cliff or rock outcrop.
Ví dụ
- , , .Do đó, việc tránh nuôi dưỡng vết thương lòng là điều khôn ngoan, vì nó có thể hủy hoại hạnh phúc và thành công của bạn.
- , , .Những vũ khí lâu đời của thiên nhiên, lũ lụt và lửa, đã để lại những vết tích trên hẻm núi mà thời gian không bao giờ xóa nhòa.
- , ! , / , , ! / / !Ôi lắng nghe, ôi hãy nghe! thật thanh thoát và trong trẻo, / Càng lúc càng thanh, càng trong, càng vang xa! / Ôi êm dịu và xa xôi từ vách đá và mỏm non, / Tiếng tù và xứ Tiên khe khẽ thổi!
Họ từ (word family)
cùng gốc scarNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiscar
- từ tiếng Pháp cổescare“scab”
- từ tiếng Latinh muộneschara
Cùng gốc (doublet)eschar
danh từ
- mượn từ tiếng Latinhscarus“a kind of fish”
- từ tiếng Hy Lạp cổσκάροςskáros“parrot wrasse, Sparisoma cretense, syn. Scarus cretensis”