Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deep scar
US
/ˈ
d
i
p
ˈ
s
k
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Vết sẹo sâu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chamba
giống cái
Vết sẹo sâu (so sánh với một cái mương)
AI
1
Vết sẹo sâu
1
Vết sẹo sâu
1
Vết sẹo sâu