Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cicatriz
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θikaˈtɾiθ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sẹo, cicatrix
danh từ
scar, cicatrix
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cicatriz
Dạng gốc
(base form)
cicatri
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scar
Sẹo, vết sẹo
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alforza
chirlo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cicatriz
cicatriz
ación
Sẹo; sự đóng sẹo
danh từ
C1
cicatriz
ar
Làm lành vết thương, chữa lành
động từ
C2
cicatriz
ativo
Có vết sẹo
tính từ
cicatriz
ante
Đang lành lại
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Sẹo
1
Sẹo
1
Sẹo