Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chirlo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃiɾlo/
Nghĩa chính
1
Cắt; gạch chéo
danh từ
cut; slash
2
Vết sẹo
danh từ
scar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chirlo
Dạng gốc
(base form)
chirlo
s
Số nhiều
(plural)
chirl
azo
Dạng chỉ lớn
(augmentative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alforza
cicatriz
corte
tajo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
推
tuī
Đẩy
Tiếng Anh
cut
Rạch, mổ
scar
Sẹo, vết sẹo
AI
1
Cắt
2
Vết sẹo
1
Cắt
2
Vết sẹo
1
Cắt
2
Vết sẹo