Dịch

chirlo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃiɾlo/

Nghĩa chính

  1. Cắt; gạch chéodanh từcut; slash
  2. Vết sẹodanh từscar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chirloDạng gốc (base form)
  2. chirlosSố nhiều (plural)
  3. chirlazoDạng chỉ lớn (augmentative)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI