alforza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈfoɾθa/
Nghĩa chính
- Pleat (trong quần áo, v.v.)danh từpleat (in clothing etc)
- Vết sẹo, vết rạchdanh từscar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alforzaDạng gốc (base form)
- alforzasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa