Dịch

alforza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈfoɾθa/

Nghĩa chính

  1. Pleat (trong quần áo, v.v.)danh từpleat (in clothing etc)
  2. Vết sẹo, vết rạchdanh từscar

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc alforza

AI