Dịch

lacra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlakɾa/

Nghĩa chính

  1. Vết sẹo, dấu vếtdanh từscar, trace
  2. Lỗi, tai họa; vết bẩndanh từfault, bane; blot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacraDạng gốc (base form)
  2. lacrasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI