Dịch

nevus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các tổn thương khác nhau, thường là lành tính, có sắc tố, nổi lên hoặc bất thường khác trên dadanh từAny of a number of different, usually benign, pigmented, raised or otherwise abnormal lesions of the skin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nevusDạng gốc (base form)
  2. nevi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Spitz nevusdanh từTổn thương da lành tính, một loại bớt hắc tố ảnh hưởng đến lớp biểu bì và hạ bì
nevus comedonicusdanh từTình trạng đặc trưng bởi các sẩn được sắp xếp chặt chẽ, tập hợp lại, thường là những đường thẳng, hơi nhô cao, ở trung tâm có các nút sừng giống như mụn trứng cá
nevus flammeus nuchaedanh từDị tật mao mạch bẩm sinh và thường là tạm thời ở trẻ sơ sinh. Nhìn chung nó có màu hồng và phẳng, nguyên nhân là do mạch máu giãn nở
sebaceous nevus syndromedanh từĐồng nghĩa với Schimmelpenning syndrome
Jadassohn's nevus phakomatosisdanh từĐồng nghĩa với Schimmelpenning syndrome
blue rubber bleb nevus syndromedanh từChứng rối loạn hiếm gặp trong đó các mạch máu bất thường ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, dẫn đến tổn thương
nevus lipomatosus superficialisdanh từTình trạng da đặc trưng bởi các sẩn hoặc mảng dạng não mềm, màu vàng nhạt, thường ở mông hoặc đùi, có bề mặt nhăn nheo chứ không phải mụn cóc

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhnaevus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI