nevus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các tổn thương khác nhau, thường là lành tính, có sắc tố, nổi lên hoặc bất thường khác trên dadanh từAny of a number of different, usually benign, pigmented, raised or otherwise abnormal lesions of the skin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nevusDạng gốc (base form)
- nevi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spitz nevusdanh từ | danh từ | Tổn thương da lành tính, một loại bớt hắc tố ảnh hưởng đến lớp biểu bì và hạ bì |
| nevus comedonicusdanh từ | danh từ | Tình trạng đặc trưng bởi các sẩn được sắp xếp chặt chẽ, tập hợp lại, thường là những đường thẳng, hơi nhô cao, ở trung tâm có các nút sừng giống như mụn trứng cá |
| nevus flammeus nuchaedanh từ | danh từ | Dị tật mao mạch bẩm sinh và thường là tạm thời ở trẻ sơ sinh. Nhìn chung nó có màu hồng và phẳng, nguyên nhân là do mạch máu giãn nở |
| sebaceous nevus syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Schimmelpenning syndrome |
| Jadassohn's nevus phakomatosisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Schimmelpenning syndrome |
| blue rubber bleb nevus syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn hiếm gặp trong đó các mạch máu bất thường ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, dẫn đến tổn thương |
| nevus lipomatosus superficialisdanh từ | danh từ | Tình trạng da đặc trưng bởi các sẩn hoặc mảng dạng não mềm, màu vàng nhạt, thường ở mông hoặc đùi, có bề mặt nhăn nheo chứ không phải mụn cóc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhnaevus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .