calendario lunar
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalenˌdaɾjo luˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Âm lịchdanh từlunar calendar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calendario lunarDạng gốc (base form)
- calendarios lunaresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh