Dịch

intermedium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trung giandanh từAn intermediary.
  2. Xương cổ tay trung tâm hoặc xương cổ chândanh từA central carpal bone or tarsal bone.
  3. Phương tiện hoặc hình thức truyền thông, về mặt khái niệm nằm giữa những phương tiện khácdanh từA medium, or form of media, that conceptually lies between others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. intermediumDạng gốc (base form)
  2. intermediumsSố nhiều (plural)
  3. intermedia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI