Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Kẻ điêndanh từA crazy or deranged person; a lunatic.
- Cậu bédanh từA boy, a lad.
- Gái điếmdanh từA harlot; mistress.
- Kẻ khờ khạodanh từA simpleton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loonDạng gốc (base form)
- loonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red-throated loondanh từ | danh từ | Người thợ lặn cổ đỏ |
| loon pantsdanh từ | danh từ | Quần ống loe rộng được mặc trong thời kỳ disco |
| Arctic loondanh từ | danh từ | Chim thợ lặn họng đen |
| common loondanh từ | danh từ | Thợ lặn vĩ đại phương bắc (Gavia immer) |
| Loon op Zanddanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và đô thị ở Bắc Brabant, Hà Lan |
| Pacific loondanh từ | danh từ | Thợ lặn Thái Bình Dương |
| yellow-billed loondanh từ | danh từ | Con vịt, Gavia adamsii, được tìm thấy ở Bắc Cực và cận Bắc Cực |
| black-throated loondanh từ | danh từ | Người thợ lặn cổ đen |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Lính viễn chinh Anh
- An English soldier of an expeditionary army in Ireland.
Họ từ (word family)
cùng gốc loonNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạilouen
danh từ
Từ tượng thanh
- từ tiếng Bắc Âu cổlómr“loon”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*leh₂-
Ví dụ
- ? / Làm kẻ điên thì thế nào? / Tôi ví nó như quả bóng bay
- .Bạn luôn coi tôi là kẻ điên.
- .Stefan nhìn Isabella như thể cô ấy là kẻ điên.