Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
loong
danh từ
(noun)
/
l
ʊ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Con rồng Trung Quốc
danh từ
A Chinese dragon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loong
Dạng gốc
(base form)
loong
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
龍
Ví dụ
Rivers
and
lakes
are
where
fish
and
loong
(
dragons
)
live
.
AI
1
Con rồng Trung Quốc
1
Con rồng Trung Quốc
1
Con rồng Trung Quốc