Dịch

loong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con rồng Trung Quốcdanh từA Chinese dragon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loongDạng gốc (base form)
  2. loongsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại龍

Ví dụ

  • () .

AI