lunary
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cỏ mặt trăng (Botrychium moonia)danh từmoonwort (Botrychium lunaria)
- Thành thật mà nói, bất kỳ loại cây nào thuộc chi Lunariadanh từhonesty, any plant in the genus Lunaria
Họ từ (word family)
cùng gốc lunary1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thuộc mặt trăng
- không so sánh (not comparable)Thuộc mặt trăng, trên mặt trănglunar; of the moon
Ví dụ
- , Dipsas, , , .
- [10] , , , "" .
- , , .