Dịch

lunary

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cỏ mặt trăng (Botrychium moonia)danh từmoonwort (Botrychium lunaria)
  2. Thành thật mà nói, bất kỳ loại cây nào thuộc chi Lunariadanh từhonesty, any plant in the genus Lunaria

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thuộc mặt trăng
  1. không so sánh (not comparable)Thuộc mặt trăng, trên mặt trănglunar; of the moon

Ví dụ

  • , Dipsas, , , .
  • [10] , , , "" .
  • , , .

AI