Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lunarium
danh từ
(noun)
UK
/
l
uː
ˈ
n
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
m
/
US
/
l
u
ˈ
n
ɛɹ
i
.
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Mô hình cơ học minh họa chuyển động của Mặt trăng quanh Trái đất
danh từ
A mechanical model illustrating the motion of the Moon around the Earth.
AI
1
Mô hình cơ học minh họa chuyển động của Mặt trăng quanh Trái đất
1
Mô hình cơ học minh họa chuyển động của Mặt trăng quanh Trái đất
1
Mô hình cơ học minh họa chuyển động của Mặt trăng quanh Trái đất