Nghĩa chính
- Cô đơntính từUnhappy due to feeling isolated from contact with other people.
- Vắng vẻ, quạnh quẽ, hoang vutính từUnfrequented by people; desolate.
- Đơn độc, lẻ loi, trơ trọitính từWithout companions; solitary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel lonely | Cảm thấy cô đơn | |
| lonely life | Cuộc sống cô đơn | |
| lonely person | Người cô độc | |
| lonely place | Nơi hẻo lánh | |
| lonely-heartdanh từ | danh từ | Người không có bạn bè khác giới đang tìm kiếm người phối ngẫu hoặc bạn đồng hành |
| lonely-heartstính từ | tính từ | Của một chuyên mục báo: trong đó mọi người cố gắng tìm bạn khác giới |
| it's lonely at the topcụm từ | cụm từ | Người rất thành công trong một lĩnh vực cụ thể chắc chắn sẽ phải chịu đựng cảm giác bị cô lập |
| lonely-heartedtính từ | tính từ | Khát khao tình cảm và sự đồng hành |
Ví dụ
- Cuối cùng thì tình yêu của tôi cũng đã đến, những tháng ngày cô đơn của tôi đã qua đi, và cuộc đời tựa như một khúc ca.
- […] ; , . , : , , .[…] Khoảng sân Nhà thờ San Sebastian hoang vắng; bên trong còn trống trải, quạnh quẽ hơn với những hàng ghế dài trải ra như những cột tháp đổ phủ đầy dấu vết thê lương. Từ mỗi góc ngách lung linh ánh nến, từng vị thánh nhìn chằm chằm với vẻ tuyệt vọng bất động, trang nghiêm và buồn rầu: ban phát sự tha thứ, bình an, cho tất cả.
- .Bên một bức tường cô độc, một chiếc cột còn trơ trọi hơn vươn cao.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lonelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- alonedễ nhầm, đồng nghĩa'Lonely' là tính từ chỉ cảm giác buồn bã, cô đơn vì không có ai bên cạnh, trong khi 'alone' chỉ đơn thuần là trạng thái vật lý không có người khác.