Dịch

lonely

A1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cô đơntính từUnhappy due to feeling isolated from contact with other people.
  2. Vắng vẻ, quạnh quẽ, hoang vutính từUnfrequented by people; desolate.
  3. Đơn độc, lẻ loi, trơ trọitính từWithout companions; solitary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lonelyDạng gốc (base form)
  2. lonelierSo sánh hơn (comparative)
  3. loneliestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

feel lonelyCảm thấy cô đơn
lonely lifeCuộc sống cô đơn
lonely personNgười cô độc
lonely placeNơi hẻo lánh
lonely-heartdanh từNgười không có bạn bè khác giới đang tìm kiếm người phối ngẫu hoặc bạn đồng hành
lonely-heartstính từCủa một chuyên mục báo: trong đó mọi người cố gắng tìm bạn khác giới
it's lonely at the topcụm từNgười rất thành công trong một lĩnh vực cụ thể chắc chắn sẽ phải chịu đựng cảm giác bị cô lập
lonely-heartedtính từKhát khao tình cảm và sự đồng hành

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Cuối cùng thì tình yêu của tôi cũng đã đến, những tháng ngày cô đơn của tôi đã qua đi, và cuộc đời tựa như một khúc ca.
  • […] ; , . , : , , .[…] Khoảng sân Nhà thờ San Sebastian hoang vắng; bên trong còn trống trải, quạnh quẽ hơn với những hàng ghế dài trải ra như những cột tháp đổ phủ đầy dấu vết thê lương. Từ mỗi góc ngách lung linh ánh nến, từng vị thánh nhìn chằm chằm với vẻ tuyệt vọng bất động, trang nghiêm và buồn rầu: ban phát sự tha thứ, bình an, cho tất cả.
  • .Bên một bức tường cô độc, một chiếc cột còn trơ trọi hơn vươn cao.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI