Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonlonely
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cô đơn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not lonely.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
lonely
AI
1
Không cô đơn
1
Không cô đơn
1
Không cô đơn