Dịch

li

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lídanh từThe Chinese mile, a traditional unit of distance equal to 1500 chis or 150 zhangs, now standardized as a half-kilometer (500 meters).
  2. Dặm Triều Tiêndanh từThe Korean mile, a traditional unit of distance equivalent to about 393 m.
  3. Li (đơn vị khối lượng)danh từA traditional Chinese unit of weight, equal to one-thousandth of a liang, or fifty milligrams.
  4. Nghi lễ, lễ nghidanh từA meaningful ceremony or ritual; etiquette, behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liDạng gốc (base form)
  2. lisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-li-trung tốMột dạng dị hình rút gọn của phụ tố kháng thể đơn dòng -lim-, được sử dụng trước các phụ tố -xi- và -zu- để dễ phát âm
Dragon Lidanh từCon mèo nhà thuộc giống mèo lông ngắn có nguồn gốc từ Trung Quốc
Li-Fidanh từCông nghệ truyền thông không dây nối mạng, tốc độ cao, hai chiều tương tự như Wi-Fi nhưng sử dụng ánh sáng khả kiến thay vì sóng vô tuyến
Li-Lodanh từ riêngBiệt danh của Lindsay Lohan (sinh năm 1986), nữ diễn viên và ca sĩ người Mỹ
Li-iondanh từIon liti
li'ltính từBộ tăng cường chung
Li-sanismdanh từChính trị của Li Lisan (李立三); 1899–1967), nhà lãnh đạo đầu tiên của Đảng Cộng sản Trung Quốc
li hing muidanh từHạt nứt

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Vạc ba chân rỗng
  1. An ancient Chinese cauldron having three hollow legs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Quan Thoại里lǐ
  2. từ tiếng Hàn리ri
danh từ
  1. từ tiếng Quan Thoại市厘lí
danh từ
  1. từ tiếng Quan Thoại禮lǐ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • day's Chü-wo , , 60 — curio-dealers.Phải mất cả ngày đường từ Di Thành đến Dự Quả, nơi mà đến lượt mình lại cách Giang Châu khoảng 60 lí về phía đông — một trong những thành phố quan trọng nhất ở miền nam Sơn Tây và là trung tâm của các nhà buôn đồ cổ.
  • !Bố tôi là Lý Cương!
  • . .Cô giáo của tôi là bà Lý.

AI