Dịch

B-flat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nốt một nửa cung dưới B, ký hiệu là B♭danh từThe note one semitone below B, notated B♭.
  2. Con rệpdanh từA bedbug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. B-flatDạng gốc (base form)
  2. b-flatsSố nhiều (plural)
  3. B-flatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

B-flat minordanh từMột phím thứ với các nốt B♭, C, D♭, E♭, F, G♭, A♭
B-flat majordanh từPhím trưởng với B- giáng làm chủ âm, với các nốt B♭, C, D, E♭, F, G và A, dấu ấn phím của chúng có hai dấu giáng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Tchaikovsky's . 1 .

AI