B-flat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nốt một nửa cung dưới B, ký hiệu là B♭danh từThe note one semitone below B, notated B♭.
- Con rệpdanh từA bedbug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| B-flat minordanh từ | danh từ | Một phím thứ với các nốt B♭, C, D♭, E♭, F, G♭, A♭ |
| B-flat majordanh từ | danh từ | Phím trưởng với B- giáng làm chủ âm, với các nốt B♭, C, D, E♭, F, G và A, dấu ấn phím của chúng có hai dấu giáng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Tchaikovsky's . 1 .