Dịch

Chinese mile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A li, một đơn vị đo khoảng cách truyền thống của Trung Quốc bằng 1500 feet Trung Quốc hoặc 150 zhang, hiện được chuẩn hóa thành nửa km (500 mét)danh từA li, a traditional Chinese unit of distance equal to 1500 Chinese feet or 150 zhangs, now standardized as a half-kilometer (500 meters).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Chinese mileDạng gốc (base form)
  2. Chinese milesSố nhiều (plural)

AI