tricent
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A li, đơn vị đo khoảng cách truyền thống của Trung Quốc bằng 1500 chis hoặc 150 zhang, hiện được chuẩn hóa thành nửa km (500 mét)danh từA li, a traditional Chinese unit of distance equal to 1500 chis or 150 zhangs, now standardized as a half-kilometer (500 meters).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tricentDạng gốc (base form)
- tricentsSố nhiều (plural)