A-sharp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Âm cao hơn A một nửa cung, ký hiệu là A♯danh từA tone one semitone higher than A, denoted A♯.
- Chìa khóa của A sắc nétdanh từThe key of A sharp major
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| A-sharp majordanh từ | danh từ | Khóa trưởng theo lý thuyết với âm A làm chủ âm và các nốt A#, B#, C𝄪, D#, E#, F𝄪, và G𝄪 |
| A-sharp minordanh từ | danh từ | Một phím thứ với các nốt A♯, B♯, C♯, D♯, E♯, F♯, G♯ |
Ví dụ
- .