Dịch

A-sharp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm cao hơn A một nửa cung, ký hiệu là A♯danh từA tone one semitone higher than A, denoted A♯.
  2. Chìa khóa của A sắc nétdanh từThe key of A sharp major

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. A-sharpDạng gốc (base form)
  2. A-sharpsSố nhiều (plural)
  3. a-sharpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

A-sharp majordanh từKhóa trưởng theo lý thuyết với âm A làm chủ âm và các nốt A#, B#, C𝄪, D#, E#, F𝄪, và G𝄪
A-sharp minordanh từMột phím thứ với các nốt A♯, B♯, C♯, D♯, E♯, F♯, G♯

Ví dụ

  • .

AI