ineffective
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không hiệu quảtính từNot having the desired effect; ineffectual; otiose.
- Thiếu năng lựctính từLacking in ability; incompetent or inadequate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ineffectiveDạng gốc (base form)
- more ineffectiveSo sánh hơn (comparative)
- most ineffectiveSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ineffective in doing sthkhông hiệu quả trong việc làm gìThe law proved ineffective in dealing with the problem.Luật này tỏ ra không hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ineffective measure | Biện pháp kém hiệu quả | |
| ineffective method | Phương pháp kém hiệu quả | |
| ineffective policy | Chính sách kém hiệu quả | |
| ineffective response | Phản ứng kém hiệu quả | |
| ineffective strategy | Chiến lược kém hiệu quả | |
| ineffective treatment | Điều trị kém hiệu quả | |
| ineffective vaccine | Vắc xin kém hiệu quả | |
| ineffective way | Cách làm không hiệu quả |
Ví dụ
- .Chính tôi xem bạn như một thành viên danh dự của gia đình chúng tôi vì bạn đã gắn bó với chúng tôi rất lâu.
- .Điều này hoàn toàn không hiệu quả.
- .Điều này không hiệu quả.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không hiệu quả