Dịch

ineffective

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không hiệu quảtính từNot having the desired effect; ineffectual; otiose.
  2. Thiếu năng lựctính từLacking in ability; incompetent or inadequate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ineffectiveDạng gốc (base form)
  2. more ineffectiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most ineffectiveSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • ineffective in doing sthkhông hiệu quả trong việc làm gìThe law proved ineffective in dealing with the problem.Luật này tỏ ra không hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề.

Cụm từ (phrase)

ineffective measureBiện pháp kém hiệu quả
ineffective methodPhương pháp kém hiệu quả
ineffective policyChính sách kém hiệu quả
ineffective responsePhản ứng kém hiệu quả
ineffective strategyChiến lược kém hiệu quả
ineffective treatmentĐiều trị kém hiệu quả
ineffective vaccineVắc xin kém hiệu quả
ineffective wayCách làm không hiệu quả

Ví dụ

  • .Chính tôi xem bạn như một thành viên danh dự của gia đình chúng tôi vì bạn đã gắn bó với chúng tôi rất lâu.
  • .Điều này hoàn toàn không hiệu quả.
  • .Điều này không hiệu quả.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI