Dịch

inefectivo

C2tính từ (adjective)
/inefeɡˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Không hiệu quảtính từineffective

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inefectivoDạng gốc (base form)
  2. inefectivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inefectivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inefectivaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không hiệu quả
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI