highways là số nhiều của highway
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Xa lộ, quốc lộ, đường cao tốcdanh từA main public road, especially a multi-lane, high-speed thoroughfare.
- Đường công cộng, đường cáidanh từAny public road.
- Con đường, lối đidanh từA way; a path that leads to a certain destiny.
- Đi trên xa lộ, đi cao tốcđộng từTo travel on a highway
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- highwayNguyên thể (infinitive)
- highwaysSố nhiều (plural)
- highwayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- highwayingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| divided highwaydanh từ | danh từ | Đường có dải phân cách |
| highway patroldanh từ | danh từ | Tuần cảnh xa lộ |
| highway robberydanh từ | danh từ | Sự chặt chém trắng trợn |
| highway system | Hệ thống quốc lộ | |
| interstate highway | Xa lộ liên bang | |
| major highway | Quốc lộ trọng điểm | |
| Highway Codedanh từ riêng | danh từ riêng | Cẩm nang an toàn đường bộ chính thức của Vương quốc Anh, bao gồm người đi bộ, động vật, người đi xe đạp, người đi xe máy và người lái xe |
| my way or the highwaydanh từ | danh từ | Lựa chọn duy nhất của bạn là làm theo lời tôi hoặc rời đi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đường truyền
- Đường truyền, busSynonym of bus (“common connection for two or more circuits or components”).
Xuất hiện ở từ khác
- roadđồng nghĩaxa lộ lớn hoặc quốc lộ cho xe chạy tốc độ cao
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc highwayNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường.
- .Bạn đang trên đường cao tốc đến sự vĩ đại.
- .Thuận thì chơi, không thuận thì thôi