Dịch

highways là số nhiều của highway

highway

A2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈhɑjwɛj/US/ˈhaɪˌweɪ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Xa lộ, quốc lộ, đường cao tốcdanh từA main public road, especially a multi-lane, high-speed thoroughfare.
  2. Đường công cộng, đường cáidanh từAny public road.
  3. Con đường, lối đidanh từA way; a path that leads to a certain destiny.
  4. Đi trên xa lộ, đi cao tốcđộng từTo travel on a highway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. highwayNguyên thể (infinitive)
  2. highwaysSố nhiều (plural)
  3. highwayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. highwayingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

divided highwaydanh từĐường có dải phân cách
highway patroldanh từTuần cảnh xa lộ
highway robberydanh từSự chặt chém trắng trợn
highway systemHệ thống quốc lộ
interstate highwayXa lộ liên bang
major highwayQuốc lộ trọng điểm
Highway Codedanh từ riêngCẩm nang an toàn đường bộ chính thức của Vương quốc Anh, bao gồm người đi bộ, động vật, người đi xe đạp, người đi xe máy và người lái xe
my way or the highwaydanh từLựa chọn duy nhất của bạn là làm theo lời tôi hoặc rời đi

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đường truyền
  1. Đường truyền, busSynonym of bus (“common connection for two or more circuits or components”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

highway

  1. từ tiếng Anh trung đạiheiȝwai
  2. từ tiếng Anh cổhēahweġ“main road, highway”

Ví dụ

  • .Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường.
  • .Bạn đang trên đường cao tốc đến sự vĩ đại.
  • .Thuận thì chơi, không thuận thì thôi

AI