Dịch

highway robbery

danh từ (noun)
UK/ˈhɑjwɛj ˈɹɒbɹi/US/ˈhaɪˌweɪ ˈɹɑbəɹi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự chặt chém trắng trợndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of robbing a traveler on a public road.
  2. Giá quá cao hoặc cắt cổdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive or exorbitant prices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. highway robberyDạng gốc (base form)
  2. highway robberiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • $400 ? .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI