Nghĩa chính
- Sự chặt chém trắng trợndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of robbing a traveler on a public road.
- Giá quá cao hoặc cắt cổdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive or exorbitant prices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- highway robberyDạng gốc (base form)
- highway robberiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- $400 ? .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)