Dịch

high pad

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪ ˈpæd/US/ˈhaɪ ˌpi.eɪˈdi/

Nghĩa chính

  1. Cướp trên đường cao tốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Robbing on a highway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high padDạng gốc (base form)
  2. high padsSố nhiều (plural)

AI