Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
high pad
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
aɪ
ˈ
p
æ
d
/
US
/ˈ
h
aɪ
ˌ
p
i
.
eɪ
ˈ
d
i
/
Nghĩa chính
1
Cướp trên đường cao tốc
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Robbing on a highway.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
high pad
Dạng gốc
(base form)
high pad
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cướp trên đường cao tốc
1
Cướp trên đường cao tốc
1
Cướp trên đường cao tốc