Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
divided highway
danh từ
(noun)
US
/
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
d
ɪ
d
ˈ
h
aɪ
ˌ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đường có dải phân cách
danh từ
A dual carriageway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divided highway
Dạng gốc
(base form)
divided highway
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
in
Britain
they
call
a
divided
highway
a
‘
dual
carriageway
’
AI
1
Đường có dải phân cách
1
Đường có dải phân cách
1
Đường có dải phân cách