Dịch

Highway Code

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cẩm nang an toàn đường bộ chính thức của Vương quốc Anh, bao gồm người đi bộ, động vật, người đi xe đạp, người đi xe máy và người lái xedanh từ riêngThe official road safety manual for the United Kingdom, covering pedestrians, animals, cyclists, motorcyclists and drivers.
  2. Các quy tắc được quy định trong Bộ luật Đường cao tốcdanh từ riêngThe rules set forth in the Highway Code.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI